Có gì mới?

Đang tải...

Nhiệm vụ hằng ngày
Hoàn thành nhiệm vụ hôm nay và nhận điểm!
Đăng nhập
Đăng nhập để truy cập nhiệm vụ hằng ngày
YYY
LANGFY TV
Videolar yükleniyor...

herhalde nghĩa là gì? kavram, nesne, varlık, herhalde — Nghĩa và cách dùng trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

herhalde
B1
isim
Mức độ sử dụng:
90%
kavram, nesne, varlık, herhalde
Bản dịch: kavram, nesne, varlık, herhalde
Phát âm: /herhalde/
Nghĩa: herhalde olarak bilinen somut nesne, soyut kavram veya varlık

Türkçenin temel söz varlığında yer alan, Temel Sözcükler bağlamında sıkça kullanılan bir isimdir.

Günlük yaşantımızda herhalde kavramının taşıdığı değer herkes tarafından bilinir.

Yapılan incelemelerde herhalde ile ilgili çarpıcı sonuçlara ulaşıldı.

herhalde — Câu hỏi thường gặp

herhalde nghĩa là gì?
herhalde có nghĩa là "kavram, nesne, varlık, herhalde" trong Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Được dùng như isim.
herhalde được phát âm như thế nào?
herhalde được đọc/phát âm là "/herhalde/".
herhalde được học ở trình độ nào?
herhalde là một từ được học ở trình độ B1.
herhalde được dùng như thế nào?
Günlük yaşantımızda herhalde kavramının taşıdığı değer herkes tarafından bilinir.
herhalde